Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-1255U (Up to 4.70GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
| Bộ nhớ đệm | L1: 928KB, L2: 6.5MB, L3: 12MB |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz So-DIMM (1x16GB), nâng cấp tối đa 64GB |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD PCIe NVMe, hỗ trợ nâng cấp tối đa 2TB |
| Màn hình | 16.0" WUXGA IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ 16:10 |
| Độ phân giải | WUXGA - FHD+ (1920x1200) |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® UHD Graphics (Intel® Iris® Xe Graphics nếu chạy RAM đôi) |
| Kết nối mạng | WiFi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1 |
| Cổng kết nối | 1 x USB-C (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, sạc 65W) 3 x USB-A (USB 3.2 Gen 1) 1 x HDMI 1.4 1 x khe microSD hỗ trợ tối đa 512GB (SDXC, exFAT) |
| Âm thanh | 2 loa stereo, 2 micro kỹ thuật số |
| Camera | FHD 2MP |
| Bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn, có phím số, không đèn nền |
| Pin | 3 Cell 58WHrs |
| Sạc | Adapter 65W Type-C |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Kích thước | 357.6 x 247 x 18.9 mm |
| Trọng lượng | 1.80 kg |
| Màu sắc | Steel Gray (Xám) |
| Chất liệu | ABS Plastic |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp + Sạc |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-1255U (Up to 4.70GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
| Bộ nhớ đệm | L1: 928KB, L2: 6.5MB, L3: 12MB |
| RAM | 16GB DDR5 4800MHz So-DIMM (1x16GB), nâng cấp tối đa 64GB |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD PCIe NVMe, hỗ trợ nâng cấp tối đa 2TB |
| Màn hình | 16.0" WUXGA IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™ 16:10 |
| Độ phân giải | WUXGA - FHD+ (1920x1200) |
| Card đồ họa (VGA) | Intel® UHD Graphics (Intel® Iris® Xe Graphics nếu chạy RAM đôi) |
| Kết nối mạng | WiFi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.1 |
| Cổng kết nối | 1 x USB-C (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, sạc 65W) 3 x USB-A (USB 3.2 Gen 1) 1 x HDMI 1.4 1 x khe microSD hỗ trợ tối đa 512GB (SDXC, exFAT) |
| Âm thanh | 2 loa stereo, 2 micro kỹ thuật số |
| Camera | FHD 2MP |
| Bàn phím | Bàn phím tiêu chuẩn, có phím số, không đèn nền |
| Pin | 3 Cell 58WHrs |
| Sạc | Adapter 65W Type-C |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home Single Language |
| Kích thước | 357.6 x 247 x 18.9 mm |
| Trọng lượng | 1.80 kg |
| Màu sắc | Steel Gray (Xám) |
| Chất liệu | ABS Plastic |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp + Sạc |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM