Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-13620H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads P-Cores: 6 Cores, 4.90GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 3.60GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | 16GB DDR5 5200Mhz (2x8GB) |
| Số khe cắm | 2 khe rời Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Nâng cấp tối đa | 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 300nits Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, góc nhìn rộng lên đến 170 độ |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
| Đồ Họa (VGA) | NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 VRAM |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11a/b/g/n/ac/ax) Dual Band (2.4 GHz và 5 GHz) 2x2 MU-MIMO technology |
| Cổng LAN | 1 x Ethernet (RJ-45) - Gigabit Ethernet |
| Bluetooth | Bluetooth 5.x |
| Bàn phím | Bàn phím có đèn nền - LED 1 màu (trắng) |
| Chuột (Touchpad) | Cảm ứng đa điểm |
| Cổng kết nối | 1x USB Type-C™ (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, Thunderbolt™ 4, USB Charging, DC-in) 3x USB Standard A (2x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 2, hỗ trợ sạc khi tắt máy) 1x HDMI® 2.1 (HDCP support) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Cổng tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, hỗ trợ micro tích hợp |
| Âm thanh | DTS® X:Ultra Audio, Acer Purified.Voice, Acer TrueHarmony, Windows Spatial Sound, hỗ trợ tai nghe trở kháng cao |
| Camera | HD 720p (1280 x 720) @30fps Công nghệ T-Type HD camera Blue Glass Lens, Dual Mic |
| Pin Laptop | 4Cell 57WHrs |
| Thời gian sử dụng | Lên đến 10 giờ |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Cân nặng | 2.10 kg |
| Kích thước | 362.3 (W) x 239.89 (D) x 26.9 (H) mm |
| Bảo mật | Cảm biến vân tay Acer Bio-Protection TPM firmware BIOS password, Kensington Lock |
| Màu sắc | Obsidian Black (Đen) |
| Chất liệu vỏ | ABS Plastic |
| Tản nhiệt | Dual-fan, Dual-intake cooling system |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-13620H Processor |
| Tốc độ | Up to 4.90GHz, 10 Cores, 16 Threads P-Cores: 6 Cores, 4.90GHz Turbo E-Cores: 4 Cores, 3.60GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 24 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | 16GB DDR5 5200Mhz (2x8GB) |
| Số khe cắm | 2 khe rời Nâng cấp tối đa 96GB (cắm sẵn 16GB) |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | 512GB SSD PCIe NVMe |
| Nâng cấp tối đa | 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Màn hình | 15.6 inch FHD IPS 180Hz, 100% sRGB, 300nits Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD, góc nhìn rộng lên đến 170 độ |
| Độ phân giải | FHD (1920x1080) |
| Đồ Họa (VGA) | NVIDIA® GeForce® RTX™ 4050 6GB GDDR6 VRAM |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 6 (802.11a/b/g/n/ac/ax) Dual Band (2.4 GHz và 5 GHz) 2x2 MU-MIMO technology |
| Cổng LAN | 1 x Ethernet (RJ-45) - Gigabit Ethernet |
| Bluetooth | Bluetooth 5.x |
| Bàn phím | Bàn phím có đèn nền - LED 1 màu (trắng) |
| Chuột (Touchpad) | Cảm ứng đa điểm |
| Cổng kết nối | 1x USB Type-C™ (USB 3.2 Gen 2, DisplayPort, Thunderbolt™ 4, USB Charging, DC-in) 3x USB Standard A (2x USB 3.2 Gen 1, 1x USB 3.2 Gen 2, hỗ trợ sạc khi tắt máy) 1x HDMI® 2.1 (HDCP support) |
| Khe cắm thẻ nhớ | Không |
| Cổng tai nghe | 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, hỗ trợ micro tích hợp |
| Âm thanh | DTS® X:Ultra Audio, Acer Purified.Voice, Acer TrueHarmony, Windows Spatial Sound, hỗ trợ tai nghe trở kháng cao |
| Camera | HD 720p (1280 x 720) @30fps Công nghệ T-Type HD camera Blue Glass Lens, Dual Mic |
| Pin Laptop | 4Cell 57WHrs |
| Thời gian sử dụng | Lên đến 10 giờ |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Cân nặng | 2.10 kg |
| Kích thước | 362.3 (W) x 239.89 (D) x 26.9 (H) mm |
| Bảo mật | Cảm biến vân tay Acer Bio-Protection TPM firmware BIOS password, Kensington Lock |
| Màu sắc | Obsidian Black (Đen) |
| Chất liệu vỏ | ABS Plastic |
| Tản nhiệt | Dual-fan, Dual-intake cooling system |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM