Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor |
| Tốc độ | Up to 4.5GHz, 8 nhân 8 luồng P-Cores: 4 Cores, 4.5GHz Turbo LPE-Cores: 4 Cores, 3.5GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 8 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB LPDDR5X 8533MHz (Onboard) Số khe cắm: Không nâng cấp được |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 1TB PCIe NVMe SSD Khe cắm SSD mở rộng: 1 x PCIe NVMe SSD (Đã sử dụng) Nâng cấp tối đa: 2TB SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0 inch 3K (2880x1800) OLED, DCI-P3 100%, Adobe RGB 100%, 90Hz, 400nits Độ phân giải: 3K (2880x1800) |
| Đồ Họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Arc™ Graphics 130V |
| Kết nối (Network) | Wireless: Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be, 2x2 MIMO technology LAN: None Bluetooth: Bluetooth v5.4 |
| Bàn phím (Keyboard) | Bàn phím có đèn nền, Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot |
| Chuột (Mouse) | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | USB Type-C: 2 x USB Type-C™ (USB4® 40Gbps, DisplayPort, Thunderbolt™ 4, USB Charging, DC-in) USB Standard-A: 2 x USB 3.2 Gen 1 (1 hỗ trợ Power off USB Charging) HDMI: 1 x HDMI® 2.1 Tai nghe: 1 x Headphone/speaker jack |
| Camera | Video conferencing UFC với Double T-Type USB QHD Camera (2560x1440, 1440p QHD @30fps) |
| Âm thanh | DTS® X:Ultra Audio, Acer Purified.Voice, Acer TrueHarmony |
| Tản nhiệt | 1 quạt tản nhiệt |
| Pin Laptop | Dung lượng: 3Cell 65WHr Sạc Pin: Đi kèm 65W Type C adapter |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Kích thước | 312.4 (W) x 221.2 (D) x 15.95 (H) mm |
| Chất liệu vỏ | Cover A, C, D: Aluminum Cover B: ABS Plastic |
| Bảo mật | MSFT Pluton Security Processor, Power keycap fingerprint reader, Camera shutter |
| Sensor | Vision sensor hỗ trợ cảm biến màu và ánh sáng |
| Màu sắc | Steam Blue |
| Bảo hành | Bảo hành 1 năm 3S1 |
| Phụ kiện | Cáp + Sạc |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ Ultra 5 226V Processor |
| Tốc độ | Up to 4.5GHz, 8 nhân 8 luồng P-Cores: 4 Cores, 4.5GHz Turbo LPE-Cores: 4 Cores, 3.5GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 8 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB LPDDR5X 8533MHz (Onboard) Số khe cắm: Không nâng cấp được |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 1TB PCIe NVMe SSD Khe cắm SSD mở rộng: 1 x PCIe NVMe SSD (Đã sử dụng) Nâng cấp tối đa: 2TB SSD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0 inch 3K (2880x1800) OLED, DCI-P3 100%, Adobe RGB 100%, 90Hz, 400nits Độ phân giải: 3K (2880x1800) |
| Đồ Họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Arc™ Graphics 130V |
| Kết nối (Network) | Wireless: Killer™ Wi-Fi 7 Wireless LAN, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be, 2x2 MIMO technology LAN: None Bluetooth: Bluetooth v5.4 |
| Bàn phím (Keyboard) | Bàn phím có đèn nền, Hỗ trợ phím cứng Hot key copilot |
| Chuột (Mouse) | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | USB Type-C: 2 x USB Type-C™ (USB4® 40Gbps, DisplayPort, Thunderbolt™ 4, USB Charging, DC-in) USB Standard-A: 2 x USB 3.2 Gen 1 (1 hỗ trợ Power off USB Charging) HDMI: 1 x HDMI® 2.1 Tai nghe: 1 x Headphone/speaker jack |
| Camera | Video conferencing UFC với Double T-Type USB QHD Camera (2560x1440, 1440p QHD @30fps) |
| Âm thanh | DTS® X:Ultra Audio, Acer Purified.Voice, Acer TrueHarmony |
| Tản nhiệt | 1 quạt tản nhiệt |
| Pin Laptop | Dung lượng: 3Cell 65WHr Sạc Pin: Đi kèm 65W Type C adapter |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home SL |
| Cân nặng | 1.26 kg |
| Kích thước | 312.4 (W) x 221.2 (D) x 15.95 (H) mm |
| Chất liệu vỏ | Cover A, C, D: Aluminum Cover B: ABS Plastic |
| Bảo mật | MSFT Pluton Security Processor, Power keycap fingerprint reader, Camera shutter |
| Sensor | Vision sensor hỗ trợ cảm biến màu và ánh sáng |
| Màu sắc | Steam Blue |
| Bảo hành | Bảo hành 1 năm 3S1 |
| Phụ kiện | Cáp + Sạc |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM