Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-1334U Processor |
| Tốc độ | Up to 4.60GHz, 10 Cores, 12 Threads P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.30GHz Base, 4.60GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.90GHz Base, 3.40GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80KB L2: 1280KB L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR5 5600MHz (2x8GB) Khả năng nâng cấp: 2 x DDR5 5600MHz Slots Sodimm (Đã sử dụng 2) Max 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng nâng cấp: 1 x SSD M.2 PCIe NVMe slot (Đã sử dụng 1) No HDD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Non DVD +/- RW |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0 inch FHD+ WVA, 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 250nits, Comfort View, 16:10 Độ phân giải: FHD+ (1920x1200) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Iris® Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax LAN: None Bluetooth: Bluetooth |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Ice Blue English US AI Backlit Keyboard (LED trắng, không bàn phím phụ) |
| Mouse (Chuột) | Ice Blue: Precision touchpad |
| Giao tiếp mở rộng | USB: 2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™ HDMI: 1 x HDMI 1.4 port Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD-card slot Tai nghe: 1 x headset (headphone and microphone combo) port Camera: 720p at 30 fps HD RGB camera, Single microphone Âm thanh: Stereo speakers với Waves MaxxAudio® Pro và Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W tổng công suất |
| Pin Laptop | Dung lượng: 3-cell 41Wh |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home 64bit + Microsoft Office Home and Student 2021 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Màu sắc: Ice Blue (Xanh đá) Trọng lượng: 1.56 kg Kích thước: 314.00 x 226.15 x 18.90 mm |
| Bảo mật | Fingerprint sensor |
| Chất liệu | Nhựa (Mặt A, C, D) |
| Phụ kiện đi kèm | 65W AC Adapter, tài liệu, sách (H+K) |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-1334U Processor |
| Tốc độ | Up to 4.60GHz, 10 Cores, 12 Threads P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.30GHz Base, 4.60GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 0.90GHz Base, 3.40GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80KB L2: 1280KB L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR5 5600MHz (2x8GB) Khả năng nâng cấp: 2 x DDR5 5600MHz Slots Sodimm (Đã sử dụng 2) Max 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng nâng cấp: 1 x SSD M.2 PCIe NVMe slot (Đã sử dụng 1) No HDD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Non DVD +/- RW |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0 inch FHD+ WVA, 60Hz, Anti-Glare, Non-Touch, 250nits, Comfort View, 16:10 Độ phân giải: FHD+ (1920x1200) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Iris® Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax LAN: None Bluetooth: Bluetooth |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Ice Blue English US AI Backlit Keyboard (LED trắng, không bàn phím phụ) |
| Mouse (Chuột) | Ice Blue: Precision touchpad |
| Giao tiếp mở rộng | USB: 2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps) ports 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C® with Power Delivery and DisplayPort™ HDMI: 1 x HDMI 1.4 port Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD-card slot Tai nghe: 1 x headset (headphone and microphone combo) port Camera: 720p at 30 fps HD RGB camera, Single microphone Âm thanh: Stereo speakers với Waves MaxxAudio® Pro và Dolby Atmos Core, 2W x 2 = 4W tổng công suất |
| Pin Laptop | Dung lượng: 3-cell 41Wh |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home 64bit + Microsoft Office Home and Student 2021 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Màu sắc: Ice Blue (Xanh đá) Trọng lượng: 1.56 kg Kích thước: 314.00 x 226.15 x 18.90 mm |
| Bảo mật | Fingerprint sensor |
| Chất liệu | Nhựa (Mặt A, C, D) |
| Phụ kiện đi kèm | 65W AC Adapter, tài liệu, sách (H+K) |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM