Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ 5 120U Processor |
| Tốc độ, số nhân số luồng | Up to 5.0GHz, 10 nhân, 12 luồng P-Cores: 2 Cores, 5.0GHz E-Cores: 8 Cores, 3.8GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) Số khe cắm: 2 x DDR5 5200MHz Slots <Đã sử dụng 2> Hỗ trợ RAM tối đa: 16GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng nâng cấp: 1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng. Có thể nhấc ra thay thế> No HDD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | None |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0Inch FHD+ WVA 60Hz, 250 nits, ComfortView, Touch với Dell Active Pen Độ phân giải: FHD+ (1920x1200) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax Bluetooth: Bluetooth LAN: None |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 2 x USB Type-C® 3.2 Gen 2 (10 Gbps) with Power Delivery and DisplayPort™ 1.4 ports 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports HDMI: 1 x HDMI 1.4 port Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD-card slot Tai nghe: 1 x Universal Audio Jack 3.5mm Camera: Integrated Widescreen FHD (1080p) Webcam with Dual Digital Microphone Array with Temporal Noise Reduction enabled Âm thanh: Stereo speakers |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Không phím số, LED trắng |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4Cell 54WHrs |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home + Microsoft Office Home and Student 2021 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 1.71 kg Màu sắc: Ice Blue Chất liệu: Vỏ nhựa (Mặt A, C, D) |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ 5 120U Processor |
| Tốc độ, số nhân số luồng | Up to 5.0GHz, 10 nhân, 12 luồng P-Cores: 2 Cores, 5.0GHz E-Cores: 8 Cores, 3.8GHz |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR5 5200MHz (2x8GB) Số khe cắm: 2 x DDR5 5200MHz Slots <Đã sử dụng 2> Hỗ trợ RAM tối đa: 16GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 1TB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng nâng cấp: 1 x M.2 PCIe NVMe <Đã sử dụng. Có thể nhấc ra thay thế> No HDD |
| Ổ đĩa quang (ODD) | None |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 14.0Inch FHD+ WVA 60Hz, 250 nits, ComfortView, Touch với Dell Active Pen Độ phân giải: FHD+ (1920x1200) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax Bluetooth: Bluetooth LAN: None |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 2 x USB Type-C® 3.2 Gen 2 (10 Gbps) with Power Delivery and DisplayPort™ 1.4 ports 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A ports HDMI: 1 x HDMI 1.4 port Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD-card slot Tai nghe: 1 x Universal Audio Jack 3.5mm Camera: Integrated Widescreen FHD (1080p) Webcam with Dual Digital Microphone Array with Temporal Noise Reduction enabled Âm thanh: Stereo speakers |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Không phím số, LED trắng |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4Cell 54WHrs |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home + Microsoft Office Home and Student 2021 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 1.71 kg Màu sắc: Ice Blue Chất liệu: Vỏ nhựa (Mặt A, C, D) |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM