Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-1355U Processor |
| Tốc độ, số nhân số luồng | Up to 5.00GHz, 10 Cores, 12 Threads P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.70GHz Base, 5.00GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 1.20GHz Base, 3.70GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80K, L2: 1280K, L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) Số khe cắm: 2 x DDR4 3200MHz SODIMM slots Nâng cấp tối đa: 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng lưu trữ: 1 x M.2 PCIe NVMe (Đã sử dụng. Có thể nhấc ra thay thế) |
| Ổ đĩa quang (ODD) | None |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 15.6 inch FHD IPS 120Hz 250nits Anti-glare Narrow Border Non-Touch Độ phân giải: FHD (1920 x 1080) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Iris® Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO Bluetooth: Bluetooth LAN: None |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x USB 2.0 port HDMI: 1 x HDMI 1.4 (Max resolution 1920x1080 @60Hz, No 4k/2k output) Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD 3.0 card slot Tai nghe: 1 x Headset jack Camera: Integrated widescreen HD (720p) Webcam with Single Digital Microphone in plastic chassis Âm thanh: Stereo speakers, 2 W x 2 = 4 W total |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Bàn phím số riêng, không led phím |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4-cell 54Wh |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home + Office Home 2024 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 1.62 kg Màu sắc: Platinum Silver (Bạc) Kích thước: 358.5 x 235.56 x 16.96 - 18.99 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách (D+K) |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i7-1355U Processor |
| Tốc độ, số nhân số luồng | Up to 5.00GHz, 10 Cores, 12 Threads P-Cores: 2 Cores, 4 Threads, 1.70GHz Base, 5.00GHz Turbo E-Cores: 8 Cores, 8 Threads, 1.20GHz Base, 3.70GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | L1: 80K, L2: 1280K, L3: 12MB |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) Số khe cắm: 2 x DDR4 3200MHz SODIMM slots Nâng cấp tối đa: 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe Khả năng lưu trữ: 1 x M.2 PCIe NVMe (Đã sử dụng. Có thể nhấc ra thay thế) |
| Ổ đĩa quang (ODD) | None |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 15.6 inch FHD IPS 120Hz 250nits Anti-glare Narrow Border Non-Touch Độ phân giải: FHD (1920 x 1080) |
| Đồ họa (VGA) | Bộ xử lý: Intel® Iris® Xe Graphics |
| Kết nối (Network) | Wireless: Realtek Wi-Fi 6 RTL8852BE, 2x2, 802.11ax, MU-MIMO Bluetooth: Bluetooth LAN: None |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A port 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1 x USB 2.0 port HDMI: 1 x HDMI 1.4 (Max resolution 1920x1080 @60Hz, No 4k/2k output) Khe cắm thẻ nhớ: 1 x SD 3.0 card slot Tai nghe: 1 x Headset jack Camera: Integrated widescreen HD (720p) Webcam with Single Digital Microphone in plastic chassis Âm thanh: Stereo speakers, 2 W x 2 = 4 W total |
| Keyboard (Bàn phím) | Kiểu bàn phím: Bàn phím số riêng, không led phím |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4-cell 54Wh |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home + Office Home 2024 Tương thích: Windows 11 |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 1.62 kg Màu sắc: Platinum Silver (Bạc) Kích thước: 358.5 x 235.56 x 16.96 - 18.99 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách (D+K) |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM