Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Latitude 5520 70251598 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop văn phòng |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core i5-1145G7 |
|
Tốc độ |
upto 4.40GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Dung lượng |
8GB 3200MHz DDR4 |
|
Dung lượng |
256GB M.2 256GB PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, 250nits |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel Iris Xe |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz |
|
LAN |
1 RJ-45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Kết nối USB |
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.0 port |
|
Tai nghe |
1 Universal audio port |
|
Camera |
720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
|
Card mở rộng |
1 microSD-card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 63Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Ubuntu |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.78" (19.87mm) x Width: 14.09" (357.8mm) x Depth: 9.19" (233.3 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.59 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
1 đánh giá và nhận xét
|
Hãng sản xuất |
Laptop Dell |
|
Tên sản phẩm |
Dell Latitude 5520 70251598 |
|
Nhóm sản phẩm |
Laptop văn phòng |
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core i5-1145G7 |
|
Tốc độ |
upto 4.40GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Dung lượng |
8GB 3200MHz DDR4 |
|
Dung lượng |
256GB M.2 256GB PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920x1080) Non-Touch, Anti-Glare, 250nits |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel Iris Xe |
|
Wireless |
Intel® Wi-Fi 6 AX201 2x2 .11ax 160MHz |
|
LAN |
1 RJ-45 Ethernet port |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.1 |
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Kết nối USB |
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 HDMI 2.0 port |
|
Tai nghe |
1 Universal audio port |
|
Camera |
720p at 30 fps, widescreen HD RGB camera, Dual-array microphones |
|
Card mở rộng |
1 microSD-card slot |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 Cell, 63Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Ubuntu |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
Height: 0.78" (19.87mm) x Width: 14.09" (357.8mm) x Depth: 9.19" (233.3 mm) |
|
Trọng Lượng |
1.59 kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM