Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | AMD Ryzen 7-7840HS |
| Tốc độ, số nhân số luồng | 8 Cores, 16 Threads Tốc độ cơ bản: 3.8GHz Tốc độ tối đa: Up to 5.10GHz |
| Bộ nhớ đệm | L1 Cache: 512KB L2 Cache: 8MB L3 Cache: 16MB |
| Chipset | Không có thông tin |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 32GB DDR5-5200MHz (2x16GB) Số khe cắm: 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots (Đã sử dụng 2) Khả năng nâng cấp: Up to Max 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 Gen4 Khả năng nâng cấp: 1 x SSD PCIe® NVMe™ M.2 Gen4 (Đã sử dụng) |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 16.1 inch FHD IPS, 144Hz, viền mỏng, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Đồ họa (VGA) | Card màn hình: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics Công nghệ: Tự động chuyển card |
| Kết nối (Network) | Wireless: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) LAN: 1 x RJ-45 - Integrated 10/100/1000 GbE LAN Bluetooth: Bluetooth® 5.3 |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 1 x USB Type-A 5Gbps (HP Sleep and Charge) 1 x USB Type-C® 5Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 x USB Type-A 5Gbps HDMI: 1 x HDMI 2.1 Tai nghe: 1 x Jack tai nghe/mic Camera: HP True Vision 1080p FHD (giảm nhiễu tạm thời, micro kỹ thuật số dải kép) Khe cắm thẻ nhớ: Không có Loa: Audio by B&O, Dual speakers, HP Audio Boost |
| Bàn phím (Keyboard) | Kiểu bàn phím: Full-size, 1-zone RGB backlit, Moonstone Grey, có bàn phím số |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4 Cell, 70Wh Hỗ trợ sạc nhanh: Sạc đầy 50% trong 30 phút Thời gian sử dụng: Không có thông tin |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home SL |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 2.33 kg Kích thước: 36.9 x 25.94 x 2.29 cm ~ 2.39 cm Màu sắc: Black (Đen) Chất liệu: Vỏ nhựa Bảo mật: Không có thông tin Phụ kiện đi kèm: Smart AC power adapter, tài liệu, sách (H) |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | AMD Ryzen 7-7840HS |
| Tốc độ, số nhân số luồng | 8 Cores, 16 Threads Tốc độ cơ bản: 3.8GHz Tốc độ tối đa: Up to 5.10GHz |
| Bộ nhớ đệm | L1 Cache: 512KB L2 Cache: 8MB L3 Cache: 16MB |
| Chipset | Không có thông tin |
| Bộ nhớ trong (RAM Laptop) | Dung lượng: 32GB DDR5-5200MHz (2x16GB) Số khe cắm: 2 x DDR5 5200MHz SODIMM slots (Đã sử dụng 2) Khả năng nâng cấp: Up to Max 64GB |
| Ổ cứng (SSD Laptop) | Dung lượng: 512GB SSD PCIe® NVMe™ M.2 Gen4 Khả năng nâng cấp: 1 x SSD PCIe® NVMe™ M.2 Gen4 (Đã sử dụng) |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Hiển thị (Màn hình) | Màn hình: 16.1 inch FHD IPS, 144Hz, viền mỏng, chống chói, 250 nits, 45% NTSC |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Đồ họa (VGA) | Card màn hình: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ Graphics Công nghệ: Tự động chuyển card |
| Kết nối (Network) | Wireless: Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) LAN: 1 x RJ-45 - Integrated 10/100/1000 GbE LAN Bluetooth: Bluetooth® 5.3 |
| Cổng giao tiếp mở rộng | USB: 1 x USB Type-A 5Gbps (HP Sleep and Charge) 1 x USB Type-C® 5Gbps (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4, HP Sleep and Charge) 2 x USB Type-A 5Gbps HDMI: 1 x HDMI 2.1 Tai nghe: 1 x Jack tai nghe/mic Camera: HP True Vision 1080p FHD (giảm nhiễu tạm thời, micro kỹ thuật số dải kép) Khe cắm thẻ nhớ: Không có Loa: Audio by B&O, Dual speakers, HP Audio Boost |
| Bàn phím (Keyboard) | Kiểu bàn phím: Full-size, 1-zone RGB backlit, Moonstone Grey, có bàn phím số |
| Mouse (Chuột) | Cảm ứng đa điểm |
| Pin Laptop | Dung lượng: 4 Cell, 70Wh Hỗ trợ sạc nhanh: Sạc đầy 50% trong 30 phút Thời gian sử dụng: Không có thông tin |
| Hệ điều hành (OS) | Đi kèm: Windows 11 Home SL |
| Thông tin khác | Trọng lượng: 2.33 kg Kích thước: 36.9 x 25.94 x 2.29 cm ~ 2.39 cm Màu sắc: Black (Đen) Chất liệu: Vỏ nhựa Bảo mật: Không có thông tin Phụ kiện đi kèm: Smart AC power adapter, tài liệu, sách (H) |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM