Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-13420H (Up to 4.60GHz, 8 Cores, 12 Threads, 12MB Cache) |
| RAM (Laptop) | 8GB DDR4 3200MHz (8GB hàn), 1 khe SO-DIMM, tối đa 16GB |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe, hỗ trợ thêm 1TB HDD hoặc 1TB M.2 |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa (VGA) | Intel UHD Graphics |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 5 (802.11ac 2x2), Bluetooth® 5.1 |
| Cổng kết nối | 1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 1 (PD 3.0, DisplayPort 1.2), 1x HDMI 1.4b, 1x RJ-45 (Ethernet 100/1000M), 1x 3.5mm jack |
| Camera | HD 720p (có màn trập riêng tư) |
| Âm thanh | Realtek® ALC3287, Dolby® Audio™, 2 loa stereo (1.5W x2), 2 mic array |
| Bàn phím | Không đèn nền, Tiếng Anh |
| Pin | 2-cell 38Wh, sạc 65W Round Tip (3-pin) |
| Hệ điều hành | Không có (Hỗ trợ Windows 11) |
| Kích thước | 359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Màu sắc | Xám (Iron Grey) |
| Chất liệu | PC - ABS (Mặt trên & dưới) |
| Bảo mật | Firmware TPM 2.0, Kensington® Nano Security Slot™ |
1 đánh giá và nhận xét
| Bộ vi xử lý (CPU) | Intel® Core™ i5-13420H (Up to 4.60GHz, 8 Cores, 12 Threads, 12MB Cache) |
| RAM (Laptop) | 8GB DDR4 3200MHz (8GB hàn), 1 khe SO-DIMM, tối đa 16GB |
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe, hỗ trợ thêm 1TB HDD hoặc 1TB M.2 |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | 15.6 inch FHD (1920x1080) IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa (VGA) | Intel UHD Graphics |
| Kết nối không dây | Wi-Fi 5 (802.11ac 2x2), Bluetooth® 5.1 |
| Cổng kết nối | 1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB-C 3.2 Gen 1 (PD 3.0, DisplayPort 1.2), 1x HDMI 1.4b, 1x RJ-45 (Ethernet 100/1000M), 1x 3.5mm jack |
| Camera | HD 720p (có màn trập riêng tư) |
| Âm thanh | Realtek® ALC3287, Dolby® Audio™, 2 loa stereo (1.5W x2), 2 mic array |
| Bàn phím | Không đèn nền, Tiếng Anh |
| Pin | 2-cell 38Wh, sạc 65W Round Tip (3-pin) |
| Hệ điều hành | Không có (Hỗ trợ Windows 11) |
| Kích thước | 359.2 x 235.8 x 19.9 mm |
| Trọng lượng | 1.65 kg |
| Màu sắc | Xám (Iron Grey) |
| Chất liệu | PC - ABS (Mặt trên & dưới) |
| Bảo mật | Firmware TPM 2.0, Kensington® Nano Security Slot™ |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM