Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | - Tốc độ in A4 40 trang / phút khổ A4. - Tốc độ in Letter 42 trang / phút khổ A4. - Tốc độ in 2 mặt 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn |
| Mô tả khác | In từ thiết bị di động với các ứng dụng có sẵn Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint (IOS), Mopria, Microsoft Universal Print. Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™. An ninh mạng Wired IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3; Wireless Infrastructure Mode WEP (64/128 bit), WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES). Hệ điều hành hỗ trợ Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8,7 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
1 đánh giá và nhận xét
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | - Tốc độ in A4 40 trang / phút khổ A4. - Tốc độ in Letter 42 trang / phút khổ A4. - Tốc độ in 2 mặt 33 trang/phút khổ A4 / 35 trang/phút khổ Letter |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi, 2400 x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Hộp mực Cartridge 070 3.000 trang A4 (mực theo máy 1500 trang) và 070H 10.200 trang A4 với độ phủ mực tiêu chuẩn |
| Mô tả khác | In từ thiết bị di động với các ứng dụng có sẵn Canon PRINT Business app, Canon Print Service (Android), AirPrint (IOS), Mopria, Microsoft Universal Print. Ngôn ngữ in UFR II, PCL 6, Adobe® PostScript® 3™. An ninh mạng Wired IP/Mac Address Filtering, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3; Wireless Infrastructure Mode WEP (64/128 bit), WPA-PSK(TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES). Hệ điều hành hỗ trợ Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8,7 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM