Mua laptop tại Hải Phòng ở đâu uy tín?
23-07-2026 08:21 AM
| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | In đen trắng, màu 21 trang/phút |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Mực Toner (Tiêu chuẩn) Cartridge 054 BK 15.00 trang (Đi kèm máy 910 trang). Cartridge 054 CMY 1.200 trang (Đi kèm máy 680 trang). Mực Toner (Cao) Cartridge 054H BK 3.100 trang, Cartridge 054H CMY 2.300 trang |
| Mô tả khác | Chu kỳ in hàng tháng 30.000 trang. Nạp giấy (định lượng 80g/m2). Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ, Khay đa năng 1 tờ, Lượng giấy xuất ra 100 tờ |
| Kích thước | 430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng | 14 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
1 đánh giá và nhận xét
| Loại máy in | Máy in laser màu |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 1Gb |
| Tốc độ in | In đen trắng, màu 21 trang/phút |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải khi in 600 x 600 dpi. Chất lượng in với Công nghệ Làm mịn Hình ảnh 1.200dpi (tương đương) x 1.200dpi (tương đương) |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Mực Toner (Tiêu chuẩn) Cartridge 054 BK 15.00 trang (Đi kèm máy 910 trang). Cartridge 054 CMY 1.200 trang (Đi kèm máy 680 trang). Mực Toner (Cao) Cartridge 054H BK 3.100 trang, Cartridge 054H CMY 2.300 trang |
| Mô tả khác | Chu kỳ in hàng tháng 30.000 trang. Nạp giấy (định lượng 80g/m2). Khay Cassette tiêu chuẩn 250 tờ, Khay đa năng 1 tờ, Lượng giấy xuất ra 100 tờ |
| Kích thước | 430mm x 418mm x 287mm. |
| Trọng lượng | 14 Kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
23-07-2026 08:21 AM
23-07-2026 07:45 AM
23-07-2026 07:29 AM
19-02-2026 05:25 AM